Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
night-fly




night-fly
['naitflai]
danh từ
bướm đêm


/'naitflai/

danh từ
bướm đêm

Related search result for "night-fly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.