Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nidus




nidus
['naidəs]
danh từ, số nhiều nidi, niduses
ổ trứng (sâu bọ...)
ổ bệnh
nguồn gốc, nơi phát sinh


/'naidəs/

danh từ, số nhiều nidi, niduses
ổ trứng (sâu bọ...)
ổ bệnh
nguồn gốc, nơi phát sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nidus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.