Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nick-nack




nick-nack
['niknæk]
danh từ
đồ vật linh tinh, đồ lặt vặt


/'niknæk/

danh từ
đồ vật, đồ tập tàng

Related search result for "nick-nack"
  • Words contain "nick-nack" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ngỏng khấc

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.