Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
niệt


[niệt]
Cord for cattle.
Bind, fasten, tie, fast, tether
Niệt cổ kẻ gian To tie up a wrong-doer.



Cord for cattle
Bind, fasten, tie fast
Niệt cổ kẻ gian To tie up a wrong-doer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.