Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhổ răng



verb
to draw a tooth; to take out a tooth

[nhổ răng]
to extract a tooth; to pull a tooth out
Nhờ nha sĩ nhổ răng cho
To have a tooth out



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.