Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhỏ nhoi


[nhỏ nhoi]
Small, little, humble, petty
Chút quà nhỏ nhoi
A small gift.



Small, little, humble
Chút quà nhỏ nhoi A small gift


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.