Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhập nội


[nhập nội]
Introduce, acclimatize, naturalize.
Cây mới nhập nội
A newly introduced plant.
imported
hàng nhập nội
imported goods



Introduce, acclimatize, naturalize
Cây mới nhập nội A newly introduced plant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.