Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhấn mạnh



verb
to stress; to emphasize; to press
nhấn mạnh về một điểm to press a point

[nhấn mạnh]
to insist on...; to stress; to emphasize; to underline
Nhấn mạnh về một điểm
To emphasize a point
Hobbes Locke nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm là nguồn kiến thức của con người
Hobbes and Locke stressed the role of experience as the source of human knowledge



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.