Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nháo nhác


[nháo nhác]
To scurry here and there in all directions looking for (someone, something).
be scared, frightened, be distraught



To scurry here and there in all directions looking for (someone, something)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.