Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhà tù


[nhà tù]
stockade; stone-jug; lock-up; penitentiary; house of correction/detention; quod; cooler; prison; jail; gaol



cũng như nhà lao, nhà pha Prison,jail, gaol


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.