Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghiền



verb
to crush; to pound; to grind
nghiền vật gì thành bột to grind something to dust

[nghiền]
động từ.
to crush; to pound; to grind.
nghiền vật gì thành bột
to grind something to dust.
(colloq) cram; grind
nghiền để thi
swot, cram for an examination
take (to), give oneself up (to)
dân nghiền
opium-somker



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.