Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngửi


[ngửi]
to sniff; to smell
Ngửi hoa hồng
To sniff at a rose



Sniff, smell
Ngửi hoa hồng To sniff [at] a rose


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.