Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngứa tay


[ngứa tay]
(nghĩa bóng) to be itching/dying for a fight



Feel the urge of doing something someone is bungling
Be itching to strike (someone)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.