Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngạo



verb
to scoff; to laugh at

[ngạo]
động từ.
to scoff; to laugh at.
mock (at), jeer (at), jibe (at), deride



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.