Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nerve-knot




nerve-knot
['nə:vnɔt]
danh từ
(giải phẫu) hạch thần kinh


/'nə:vnɔt/

danh từ
(giải phẫu) hạch thần kinh

Related search result for "nerve-knot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.