Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nautical mile




danh từ
hải lý



nautical+mile
['nɔ:tikəl'mail]
danh từ
hải lý ((cũng) gọi là sea mile)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.