Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nanh



noun
tusk
răng nanh fang; canine tooth

[nanh]
danh từ.
(in animals) tusk; fang
răng nanh
fang;
(in a human being) canine (tooth)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.