Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
naked





naked


naked

When you are naked, you aren't wearing any clothes.

['neikid]
tính từ
trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ
naked sword
gươm trần (không có bao)
stark naked
trần như nhộng
naked eyes
mắt thường (không dùng kính hiển vi)
trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng)
naked trees
cây trụi lá
a naked room
căn buồng rỗng không
không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng
the naked truth
sự thật hiển nhiên, rõ ràng
không thêm bớt
naked quotations
lời trích dẫn không thêm bớt
không căn cứ
naked faith
lòng tin không căn cứ


/'neikid/

tính từ
trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ
naked sword gươm trần (không có bao)
stark naked trần như nhộng
trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng)
naked trees cây trụi lá
a naked room căn buồng rỗng không
không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng
the naked truth sự thật hiển nhiên, rõ ràng
không thêm bớt
naked quotations lời trích dẫn không thêm bớt
không căn cứ
naked faith lòng tin không căn cứ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "naked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.