Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nai lưng


[nai lưng]
stretch one's back
nai lưng làm việc
toil, labour; fag; work/toil/labour at something



nai lưng làm việc to toil; to work hard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.