Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
n



/en/

danh từ, số nhiều N's

n

(toán học) n (số bất định)

!to the n

cho đến n, đến vô cùng, không giới hạn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "n"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.