Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nồng nhiệt


[nồng nhiệt]
warm; hearty
Đón tiếp ai một cách nồng nhiệt
To give somebody a warm welcome; To extend a warm welcome to somebody; To welcome somebody warmly; To
welcome somebody with open arms



Warm, ardent, fervid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.