Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nồi áp suất


[nồi áp suất]
danh từ
pressure- cooker.



Pressure- cooker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.