Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nống


[nống]
(địa phương) Broad flat drying basket.
Plaiting model.
Prop up.
Nống cột nhà
To prop up a pillar.
endeavour, push up.
Nống sức
To try one's best.
(ít dùng) Spoil, pet (child)
Nống con
To spoil one's children.
raise (a little, slightly), lift (a little, slightly)
encourage, give an incentive (to), stimulate the interest (of)



(địa phương) Broad flat drying basket
Plaiting model
Prop up
Nống cột nhà To prop up a pillar. endeavour, push up
Nống sức To try one's best.
(ít dùng) Spoil
Nống con To spoil one's children


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.