Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nối



verb
to join; to add; to unite; to connect

[nối]
động từ.
to join; to add; to unite; to connect; tie together; bind; (of telephone) put through
đường nối
road junction
continue, go on with, inherit, succeed (to)
ngày nối đêm
night is succeeded by day



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.