Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nịnh


[nịnh]
to flatter; to adulate; to toady to somebody; to fawn upon somebody
Nói nịnh ai
To speak in flattering terms of somebody; to make flattering remarks about somebody



Flatter, fawn on, fawn upon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.