Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nịch


[nịch]
cũng như nình nịch
As iron, as deal board.
Bắp thịt chắc nịch
To have muscles as hard as iron.
nình nịch (láy, ý tăng).
Chắc nình nịch
To be as hard as iron.
dead certain (chắc nịch) (of argument) sound
(of thing) firm, well filled
corrupt, infect
hãm nịch kỳ tâm
corrupt the heart



As iron, as deal board
Bắp thịt chắc nịch To have muscles as hard as iron
nình nịch (láy, ý tăng)
Chắc nình nịch To be as hard as iron


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.