Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nặc nô


[nặc nô]
Professional dun[-ner], professional debt-collector.
Vulgar-mannered termagent, vixen.
gossip, scandal-monger; beldam(e)
con nặc nô
tomboy



Professional dun[-ner], professional debt-collector
Vulgar-mannered termagent, vixen


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.