Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nẩy mực


[nẩy mực]
Line [with ink].
Nẩy mực tấm ván
To line out a piece of wood.
Cầm cân nẩy mực
To hold the balance.



Line [with ink]
Nẩy mực tấm ván To line out a piece of wood
Cầm cân nẩy mực To hold the balance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.