Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nẩy


[nẩy]
Bounce; rebound; recoil
Tung quả bóng lên cho rơi xuống rồi nẩy lên
To throw a ball into the air so that it will come down and bounce up again.
Gật nẩy mình
To startle.
sprout



Bounce
Tung quả bóng lên cho rơi xuống rồi nẩy lên To throw a ball into the air so that it will come down and bounce up again
Gật nẩy mình To startle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.