Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nấp



verb
to hide; to lie in hiding

[nấp]
to conceal oneself; to hide; to lurk
Nấp sau cánh cửa
To hide behind the door



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.