Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nảy nở


[nảy nở]
Bud, sprout.
Một thiên tài vừa nảy nở
A budding genius.
appear; take place; spring up; emerge
thân hình trẻ con chưa nảy nở
undeveloped childish body



Bud, sprout
Một thiên tài vừa nảy nở A budding genius


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.