Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nải



noun
small bag
tay nải sack; bag

[nải]
danh từ.
small bag.
tay nải
sack;
bag, cloth sack
bunch; hand
late, tardy (trễ nải)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.