Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nương cậy


[nương cậy]
cũng như nương nhờ, nương tựa
Depend on (somebody) for help.
rely (on, upon)
nương cậy ai
rely on somebody



Depend on (somebody) for help


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.