Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
năm ba


[năm ba]
several; some; a few
Trong túi chỉ có năm ba đồng
To have only several dong in one's pocket



Several some
Trong túi chỉ có năm ba đồng To have only several dong in one's pocket
Năm cha ba mẹ Miscellaneous, like a hodge-podge
Thật là khó phân đống sách năm cha ba mẹ này ra từng loại It in indeed hard to sort out this hodge-podge of a books


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.