Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nông gia


[nông gia]
farmer; cultivator; tiller; ploughman; peasant



(cũ) Cultivator, agriculturist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.