Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)



[nô]
Frolic, gambol.
Nô cả ngày không chịu học
To frolic the whole day instead of studying.
amuse oneself; make merry
servant; slave



Frolic, gambol
Nô cả ngày không chịu học To frolic the whole day instead of studying


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.