Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nét



noun
stroke; line (of pen); line
nét bút stroke of the pen
nét vẽ line of drawing

[nét]
danh từ.
stroke; line (of pen); line.
nét bút
stroke of the pen.
nét vẽ
line of drawing.
trait, feature (of character); streak
những nét mới
the new feature



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.