Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mun


[mun]
Ash.
Cời mun nướng củ khoai
To poke a hole in the ashes and roast a sweet potato in it.
Ebony.
Cây mun
Ebony-tree.
Con mèo mun
An ebony cat.



Ash
Cời mun nướng củ khoai To poke a hole in the ashes and roast a sweet potato in it
Ebony
Cây mun Ebony-tree
Con mèo mun An ebony cat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.