Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mummify




mummify
['mʌmifai]
ngoại động từ
bảo tồn một thi thể bằng cách dùng các loại dầu đặc biệt và quấn vào vải; ướp (xác)
a mummified body
xác ướp


/'mʌmifai/

ngoại động từ
ướp (xác)
làm héo, làm khô

Related search result for "mummify"
  • Words pronounced/spelled similarly to "mummify"
    minify mummify

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.