Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mumble





mumble
['nʌmbl]
danh từ
tiếng nói lầm bầm
động từ
nói lầm bầm
nhai trệu trạo


/'nʌmbl/

danh từ
tiếng nói lầm bầm

động từ
nói lầm bầm
nhai trệu trạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mumble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.