Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mulishness




mulishness
['mju:li∫nis]
danh từ
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ương bướng


/'mju:liʃnis/

danh từ
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ương bướng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.