Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moving picture




moving+picture
Xem motion picture


/'mouʃn'piktʃə/ (moving_picture) /'mu:viɳ'piktʃə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh

Related search result for "moving picture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.