Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mouth off




mouth+off

[mouth off]
saying && slang
tell a secret, talk about private information
Why did you mouth off about the accident? I was going to tell Dad.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.