Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mottle




mottle
['mɔtl]
danh từ
vằn, đường vằn
vết chấm lốm đốm
vải len rằn


/'mɔtl/

danh từ
vằn, đường vằn
vết chấm lốm đốm
vải len rằn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mottle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.