Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mossy




mossy
['mɔsi]
tính từ
phủ đầy rêu, có rêu
như rêu
mossy green
màu xanh rêu


/'mɔsi/

tính từ
phủ đầy rêu, có rêu
như rêu
mossy green màu xanh rêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mossy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.