Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moorfowl




moorfowl
['muəfaul]
Cách viết khác:
moorgame
['muəgeim]
danh từ
(động vật học) gà gô đỏ


/'muəfaul/ (moorgame) /'muəgeim/

danh từ
(động vật học) gà gô đ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.