Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moon-blindness




moon-blindness
['mu:n,blaindnis]
danh từ
bệnh quáng gà
chứng viêm mắt (ngựa)


/'mu:n,blaindnis/

danh từ
bệnh quáng gà
chứng viêm mắt (ngựa)

Related search result for "moon-blindness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.