Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monkey-jacket




monkey-jacket
['mʌηki,dʒækit]
danh từ
áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ)


/'mʌɳki,dʤækit/

danh từ
áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ)

Related search result for "monkey-jacket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.