Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monkey-bread




monkey-bread
['mʌηkibred]
danh từ
quả baobap
(thực vật học) cây baopbap


/'mʌɳkibred/

danh từ
quả baobap
(thực vật học) cây baopbap

Related search result for "monkey-bread"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.