Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monkey business





monkey+business
['mʌηki'biznis]
danh từ
trò khỉ, trò nỡm, trò hề

[monkey business]
saying && slang
nonsense, foolishness, funny stuff
I've had enough of your monkey business. No more foolishness.


/'mʌɳki'biznis/

danh từ
trò khỉ, trò nỡm, trò hề

Related search result for "monkey business"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.